← Từ điển
yo
A2
noun
/jəʊ/
gen
/jɒ/
us
/joʊ/
Các nghĩa
chữ Ё/ё trong bảng chữ cái Kirin
The name of the letter Ё/ё in Cyrillic alphabets.
Dạng khác
yos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi