← Từ điển

yenny

C2 noun

yenny nghĩa là một yên (đơn vị tiền Nhật); đồng xu một yên

Các nghĩa

  1. một yên (đơn vị tiền Nhật); đồng xu một yên

    One yen (unit of Japanese currency); a coin worth one yen.

    informal

Dạng khác