← Từ điển

yelp

C1 noun

yelp /jɛlp/ nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng

Các nghĩa

  1. tiếng kêu ăng ẳng

    An abrupt, high-pitched noise or utterance.

    The puppy let out a yelp when I stepped on her tail.

  2. còi hụ nhanh

    A type of emergency vehicle siren sounding quicker and more intense than the wail.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn