yelp
yelp /jɛlp/ nghĩa là tiếng kêu ăng ẳng
Các nghĩa
-
tiếng kêu ăng ẳng
An abrupt, high-pitched noise or utterance.
The puppy let out a yelp when I stepped on her tail.
-
còi hụ nhanh
A type of emergency vehicle siren sounding quicker and more intense than the wail.
Dạng khác
- yelps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn