← Từ điển
yelly
C2
adj
yelly
nghĩa là
hay la hét, thích la hét
Các nghĩa
hay la hét, thích la hét
Tending to yell.
informal
Dạng khác
yellier
comparative
yelliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi