← Từ điển
yellowtail
C2
adj
yellowtail
nghĩa là
có đuôi vàng
Các nghĩa
có đuôi vàng
Having a yellow tail.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi