← Từ điển

yellowcake

C2 noun

yellowcake nghĩa là bánh vàng (quặng urani cô đặc)

Các nghĩa

  1. bánh vàng (quặng urani cô đặc)

    A concentrated form of uranium ore containing a mixture of oxides.

    countable · uncountable

Dạng khác