← Từ điển

yell

B1 noun

Các nghĩa

  1. tiếng la hét

    A shout.

  2. câu hô

    A phrase to be shouted.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn