yell
Các nghĩa
-
tiếng la hét
A shout.
-
câu hô
A phrase to be shouted.
Dạng khác
- yells plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
tiếng la hét
A shout.
câu hô
A phrase to be shouted.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn