← Từ điển
yed
C2
noun
yed
nghĩa là
hang, lỗ đào
Các nghĩa
hang, lỗ đào
A falsehood; leasing.
uk · dialectal
Dạng khác
yeds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi