← Từ điển

yaya

C2 adj

yaya /ˈjɑjɑ/ nghĩa là kiêu ngạo, chảnh

Các nghĩa

  1. kiêu ngạo, chảnh

    Arrogant, stuck-up.

    singlish

    You did a lot of good for Yaya.

    She does not have time for Yaya today.

Dạng khác