← Từ điển

yawning

B2 noun

yawning /ˈjɔːnɪŋ/ nghĩa là sự ngáp

Các nghĩa

  1. sự ngáp

    The action of the verb yawn.

    countable · uncountable

    Tom is yawning.

    Tom couldn't stop yawning.

    Yawning in a meeting is not polite.

Dạng khác