yawl
yawl /jɔl/ nghĩa là hú, tru lên
Các nghĩa
-
hú, tru lên
To cry out; to howl.
Dạng khác
- yawls present, singular, third-person
- yawling participle, present
- yawled participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
yawl /jɔl/ nghĩa là hú, tru lên
hú, tru lên
To cry out; to howl.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn