← Từ điển

yashmak

C2 noun

yashmak /ˈjæʃ.mæk/ nghĩa là mạng che mặt của phụ nữ Hồi giáo

Các nghĩa

  1. mạng che mặt của phụ nữ Hồi giáo

    A veil worn by Muslim women to cover parts of the face when they are in public.

    Through her gauzy yashmak I could see that she was smiling.

Dạng khác