yards
Các nghĩa
-
toàn bộ hệ thống buồm
The totality of the sailing rig.
Her yards were bare and cockabill.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
toàn bộ hệ thống buồm
The totality of the sailing rig.
Her yards were bare and cockabill.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn