yard
yard /ˈjɑɹd/ nghĩa là sân
Các nghĩa
-
sân
10⁹, A short scale billion; a long scale thousand millions or milliard.
I need to hedge a yard of yen.
-
vườn
One hundred, usually referring to currency or money's worth.
How much coke you want? Gimme a yard.
Dạng khác
- yards plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn