← Từ điển

yakka

C2 noun

yakka nghĩa là người Sikh ở hải ngoại, đặc biệt là người từ phương Tây

Các nghĩa

  1. người Sikh ở hải ngoại, đặc biệt là người từ phương Tây

    a Sikh living in the Sikh diaspora, especially one from the West

    india · north · south-asia · derogatory · slang · sometimes

Dạng khác