← Từ điển
yakayaka
C2
noun
yakayaka
nghĩa là
bánh khoai mì hấp
Các nghĩa
bánh khoai mì hấp
steamed cassava
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi