← Từ điển

yahoo

B2 verb

yahoo /jəˈhuː/ nghĩa là hét lên sung sướng

Các nghĩa

  1. hét lên sung sướng

    To give a cry of yahoo.

    informal · intransitive · transitive

    Do you have a Yahoo ID?

    Did you create a Yahoo ID?

    I use "Yahoo" to browse the internet.

Dạng khác