← Từ điển
yagi
C2
noun
yagi
nghĩa là
ăng ten Yagi-Uda
Các nghĩa
ăng ten Yagi-Uda
Yagi-Uda antenna
Dạng khác
yagis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi