← Từ điển

yae

C2 noun

yae nghĩa là nguyên âm ㅒ (yae) trong tiếng Hàn

Các nghĩa

  1. nguyên âm ㅒ (yae) trong tiếng Hàn

    The Korean vowel ㅒ (yae).

  2. chữ cái Kirin Ԙ (hoa), ԙ (thường), chữ ghép của Я và Е

    The Cyrillic letter Ԙ (capital), ԙ (lower case), a ligature of Я and Е.

Dạng khác