Yadav
Yadav nghĩa là thành viên của nhóm cộng đồng chăn bò và nông dân chăn thả truyền thống ở tiểu lục địa Ấn Độ
Các nghĩa
-
thành viên của nhóm cộng đồng chăn bò và nông dân chăn thả truyền thống ở tiểu lục địa Ấn Độ
A member of a grouping of traditionally non-elite, cow headers and peasant-pastoral grazing communities or castes in the Indian Subcontinent.
-
họ Yadav, thuộc cộng đồng Other Backward Class ở Ấn Độ
A given (surname) reassembled with Other backward community in union of Indian states.
Dạng khác
- Yadavs plural
- Yadav plural