← Từ điển

yabby

C2 verb

yabby /ˈjæb.i/ nghĩa là bắt tôm đất, tìm tôm đất

Các nghĩa

  1. bắt tôm đất, tìm tôm đất

    To show disrespect by denouncing or insulting; to diss.

    nigeria · slang · transitive

Dạng khác