← Từ điển

Xingu

C2 noun

Xingu /ʃɪŋˈɡu/ nghĩa là người Xingu (một trong các bộ tộc bản địa ở khu bảo tồn Xingu)

Các nghĩa

  1. người Xingu (một trong các bộ tộc bản địa ở khu bảo tồn Xingu)

    Any of several indigenous tribes of Amerindian peoples who live in the Xingu reservation.

    plural · plural-only