← Từ điển

Xi

B2 name

Xi /ʃiː/ nghĩa là huyện Tập, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc

Các nghĩa

  1. huyện Tập, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc

    A county of Linfen, Shanxi, China.

    Xi Jinping will not give up his power.

    Xi Jinping is similar to Winnie the Pooh.

    Xi Jinping is somewhat similar to Winnie the Pooh.