← Từ điển

Wyman

C2 name

Wyman nghĩa là họ Wyman

Các nghĩa

  1. họ Wyman

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Washington, Arkansas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Washington County, Arkansas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận McLean, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in McLean County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  4. lãnh thổ chưa tổ chức ở quận Franklin, Maine, Hoa Kỳ

    An unorganized territory in Franklin County, Maine, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác