← Từ điển

wrong

A1 adv

Các nghĩa

  1. sai, không đúng

    In a way that isn't right; incorrectly, wrongly.

    informal

    I spelled several names wrong in my address book.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn