writhing
writhing nghĩa là sự vặn vẹo, quằn quại
Các nghĩa
-
sự vặn vẹo, quằn quại
A twisting struggle.
Tom was writhing in agony.
Sami was writhing in agony.
He is writhing like a worm.
Dạng khác
- writhings plural
writhing nghĩa là sự vặn vẹo, quằn quại
sự vặn vẹo, quằn quại
A twisting struggle.
Tom was writhing in agony.
Sami was writhing in agony.
He is writhing like a worm.