← Từ điển

wrist

B1 noun

Các nghĩa

  1. cổ tay

    The complex joint between forearm bones, carpus, and metacarpals where the hand is attached to the arm; the carpus in a narrow sense.

    With a flick of the wrist, he threw the frisbee to a team-mate.

  2. chốt cổ tay

    A stud or pin which forms a journal.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn