wrinkle
wrinkle /ˈɹɪŋkl̩/ nghĩa là nếp nhăn, vết nhăn
Các nghĩa
-
nếp nhăn, vết nhăn
A winkle
After washing, de-wrinkle it.
Hang up your shirts before they wrinkle.
With her foot she smoothed a wrinkle in the throw rug.
Dạng khác
- wrinkles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn