wriggle
wriggle /ˈɹɪɡəl/ nghĩa là sự vặn vẹo
Các nghĩa
-
sự vặn vẹo
A wriggling movement.
Get a wriggle on.
Wriggle your toes.
He will wriggle out of the fix.
Dạng khác
- wriggles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ