← Từ điển

wriggle

C1 noun

wriggle /ˈɹɪɡəl/ nghĩa là sự vặn vẹo

Các nghĩa

  1. sự vặn vẹo

    A wriggling movement.

    Get a wriggle on.

    Wriggle your toes.

    He will wriggle out of the fix.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ