wrapped
wrapped /ɹæpt/ nghĩa là được gói, được bọc
Các nghĩa
-
được gói, được bọc
Encased in a wrapping.
The city was wrapped in fog.
I'd like to have that gift wrapped.
He wrapped himself in his overcoat.
Dạng khác
- more wrapped comparative
- most wrapped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn