wrapped
Các nghĩa
-
được gói, được bọc
Encased in a wrapping.
Dạng khác
- more wrapped comparative
- most wrapped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
được gói, được bọc
Encased in a wrapping.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn