← Từ điển
wowsers
C2
intj
wowsers
nghĩa là
ôi, chà
Các nghĩa
ôi, chà
Synonym of wow.
“Wowsers, you look amazing!”
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi