← Từ điển
workman
B2
noun
/ˈwɝkmən/
Các nghĩa
thợ · người thợ
A man who labours for wages.
thợ thủ công
An artisan or craftsman.
Dạng khác
workmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi