← Từ điển

woofy

C2 adj

woofy nghĩa là hay sủa

Các nghĩa

  1. hay sủa

    Prone to woofing

    Caesar dug out a bone and gave it to Woofy.

  2. giống tiếng sủa của chó

    Similar in sound to the woof of a dog.

Dạng khác