← Từ điển
woodworker
C2
noun
woodworker
nghĩa là
thợ mộc
Các nghĩa
thợ mộc
A person skilled at woodworking.
Dạng khác
woodworkers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi