← Từ điển

Woodruff

C1 name

Woodruff nghĩa là họ Woodruff

Các nghĩa

  1. họ Woodruff

    A surname.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Navajo, Arizona

    An unincorporated community in Navajo County, Arizona.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Oneida, Idaho

    An unincorporated community in Oneida County, Idaho.

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Johnson Township, quận LaGrange, Indiana

    An unincorporated community in Johnson Township, LaGrange County, Indiana.

  5. nơi ấn định cho thống kê ở quận Phillips, Kansas

    A census-designated place in Phillips County, Kansas.

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Platte, Missouri

    An unincorporated community in Platte County, Missouri.

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố ở quận Spartanburg, South Carolina

    A city in Spartanburg County, South Carolina.

  2. thị trấn ở quận Rich, Utah

    A town in Rich County, Utah.