woodroof
woodroof nghĩa là cây mộc hương (thảo mộc thơm, dùng để ướp rượu)
Các nghĩa
-
cây mộc hương (thảo mộc thơm, dùng để ướp rượu)
A small, sweet-smelling herb, Galium odoratum, once used for flavouring wine
Dạng khác
- woodroofs plural
woodroof nghĩa là cây mộc hương (thảo mộc thơm, dùng để ướp rượu)
cây mộc hương (thảo mộc thơm, dùng để ướp rượu)
A small, sweet-smelling herb, Galium odoratum, once used for flavouring wine