← Từ điển

woodchopper

C2 noun

woodchopper nghĩa là người đốn củi, tiều phu

Các nghĩa

  1. người đốn củi, tiều phu

    A person who chops wood; a lumberjack

  2. vận động viên đốn củi (thể thao)

    A person who woodchops as a sport

Dạng khác