← Từ điển

woodblock

C2 verb

woodblock nghĩa là in bằng bản khắc gỗ

Các nghĩa

  1. in bằng bản khắc gỗ

    To print with a woodcut.

  2. lát sàn bằng gỗ

    To floor or pave with blocks of wood.

Dạng khác