← Từ điển
wolfram
C1
noun
/ˈwʊlfrəm/
wolfram
/ˈwʊlfrəm/
nghĩa là
wolframit
Các nghĩa
wolframit
wolframite
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi