← Từ điển

wolfish

C2 adj

wolfish /ˈwʊlfiʃ/ nghĩa là thuộc về chó sói, giống chó sói

Các nghĩa

  1. thuộc về chó sói, giống chó sói

    Of, like, or pertaining to a wolf.

  2. mang tính chó sói, gợi hình ảnh chó sói

    Suggestive or characteristic of a wolf.

    a wolfish appetite

    “[…] Here, Fangs! Fangs!” he ejaculated at the top of his voice to a ragged wolfish-looking dog […]

  3. hung dữ, đe dọa, tàn bạo

    Fierce; menacing; savage.

Dạng khác