← Từ điển

woggle

C2 noun

woggle /ˈwɒɡəl/ nghĩa là khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)

Các nghĩa

  1. khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)

    A Boy Scout's neckerchief clasp or slide, originally a loop or ring of leather.

Dạng khác