woggle
woggle /ˈwɒɡəl/ nghĩa là khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)
Các nghĩa
-
khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)
A Boy Scout's neckerchief clasp or slide, originally a loop or ring of leather.
Dạng khác
- woggles plural
woggle /ˈwɒɡəl/ nghĩa là khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)
khóa khăn quàng (của nam sinh Hướng đạo)
A Boy Scout's neckerchief clasp or slide, originally a loop or ring of leather.