← Từ điển

wive

C2 verb

wive /waɪv/ nghĩa là cưới (một người phụ nữ)

Các nghĩa

  1. cưới (một người phụ nữ)

    To marry (a woman).

    ambitransitive

    If he have the condition of a saint and the complexion of a devil, I had rather he should shrive me than wive me.

  2. gả vợ cho (ai)

    To provide (someone) with a wife.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ