← Từ điển

wits

B2 noun

wits /wɪts/ nghĩa là trí khôn, trí thông minh

Các nghĩa

  1. trí khôn, trí thông minh

    Senses.

    plural · plural-only

    He must live by his wits.

    Keep your wits about you.

    Tom was scared out of his wits.

  2. sự tỉnh táo, sự minh mẫn

    Sanity.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn