wits
wits /wɪts/ nghĩa là trí khôn, trí thông minh
Các nghĩa
-
trí khôn, trí thông minh
Senses.
He must live by his wits.
Keep your wits about you.
Tom was scared out of his wits.
-
sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Sanity.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn