← Từ điển
witnessing
B2
noun
witnessing
nghĩa là
sự làm chứng
Các nghĩa
sự làm chứng
The act of bearing witness.
false witnessings
Dạng khác
witnessings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi