← Từ điển
wither
B1
verb
/ˈwɪðɚ/
Các nghĩa
chống lại, phản đối
To go against, resist; oppose.
Dạng khác
withers
present, singular, third-person
withering
participle, present
withered
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi