← Từ điển

withdrawn

B2 adj

Các nghĩa

  1. bị thu hồi

    Removed from circulation.

    a withdrawn library book

  2. khép kín, ít giao tiếp

    Introverted; not inclined to interact with other people.

    a withdrawn child

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ