← Từ điển

withal

C2 noun

withal /wɪˈðɑl/ nghĩa là phương tiện, khả năng tài chính

Các nghĩa

  1. phương tiện, khả năng tài chính

    The means; the wherewithal.

    uncountable

    She didn’t have the withal to pay the fee.