← Từ điển

witch

A2 verb

Các nghĩa

  1. bỏ bùa, mê hoặc

    To bewitch.

    transitive

    She has witched the Queen's womb long ago, and witched the whole harvest.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn