← Từ điển

witch

A2 noun

witch /wɪt͡ʃ/ nghĩa là bấc đèn giấy

Các nghĩa

  1. bấc đèn giấy

    A cone of paper which is placed in a vessel of lard or other fat and used as a taper.

    I am not a witch.

    She is a true witch!

    The witch cursed the poor little girl.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn