← Từ điển

wishbone

C2 verb

wishbone /ˈwɪʃˌboʊn/ nghĩa là tạo hình chạc, chia nhánh

Các nghĩa

  1. tạo hình chạc, chia nhánh

    To form into a wishbone-like shape; to fork.

    transitive

    Just pull the wishbone apart while making a wish.

Dạng khác